映着
—
Phân tích từ 映着
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:phản chiếu, hắt ánh sáng lên
Ví dụ (3)
月光映着平平静静的湖面。
Ánh trăng soi rọi mặt hồ yên bình.
他的脸庞映着温暖的烛光。
Gương mặt anh ấy hắt lên ánh nến ấm áp.
湖水映着岸边的绿树和白云。
Nước hồ phản chiếu hàng cây xanh và mây trắng bên bờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây