开悟
—
Phân tích từ 开悟
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:khai ngộ, giác ngộ
Ví dụ (6)
经过高僧点拨,他瞬间开悟了。
Qua lời chỉ điểm của vị cao tăng, anh ấy lập tức khai ngộ.
读书能够启发智慧,帮助人们开悟。
Đọc sách có thể khai mở trí tuệ, giúp con người giác ngộ.
他在生活中不断顿悟与开悟。
Anh ấy trong cuộc sống không ngừng ngộ ra và giác ngộ.
这是一次深刻的精神开悟。
Đây là một lần giác ngộ tinh thần sâu sắc.
他的话带给我很大的开悟。
Lời của anh ấy mang lại sự bừng tỉnh rất lớn cho tôi.
2
Danh từ
Nghĩa:sự khai ngộ, sự giác ngộ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây