棋风
—
Phân tích từ 棋风
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phong cách chơi cờ
Ví dụ (3)
这位棋手的棋风稳健,善于防守。
Phong cách chơi cờ của kỳ thủ này rất vững vàng, giỏi phòng thủ.
不同的棋手有着截然不同的棋风。
Các kỳ thủ khác nhau sở hữu lối đánh cờ hoàn toàn khác nhau.
他的棋风犀利,攻击性极强。
Phong cách đánh cờ của anh ấy sắc bén, tính tấn công cực mạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây