称霸全球
—
Phân tích từ 称霸全球
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:xưng bá toàn cầu, thống trị thế giới
Ví dụ (3)
该品牌凭借优质产品称霸全球市场。
Thương hiệu này nhờ vào sản phẩm chất lượng cao đã xưng bá thị trường toàn cầu.
妄想称霸全球的想法是不切实际的。
Ý tưởng hão huyền muốn thống trị thế giới là không thực tế.
科技巨头在许多领域取得了称霸全球的地位。
Gã khổng lồ công nghệ đã giành được vị thế xưng bá toàn cầu ở nhiều lĩnh vực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây