怀揣
—
Phân tích từ 怀揣
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:mang trong lòng, ấp ủ
Ví dụ (3)
他怀揣着梦想来到了大城市。
Anh ấy mang trong lòng ước mơ đến với thành phố lớn.
少年怀揣着对未来的希望努力学习。
Cậu thiếu niên ấp ủ hy vọng về tương lai nỗ lực học tập.
他怀揣着一封秘信悄悄离家。
Anh ấy giắt trong ngực một lá thư bảo mật rồi lặng lẽ rời nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây