庇护所
—
Phân tích từ 庇护所
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nơi trú ẩn, trạm che chở
Ví dụ (3)
暴风雨中,小木屋成了他们的庇护所。
Trong cơn bão, căn nhà gỗ nhỏ trở thành nơi trú ẩn của họ.
救助站为无家可归的人提供庇护所。
Trạm cứu hộ cung cấp chỗ che chở cho những người không nhà để về.
家是每个人心灵的庇护所。
Gia đình là nơi trú ẩn tâm hồn của mỗi con người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây