做决定
—
Phân tích từ 做决定
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đưa ra quyết định
Ví dụ (3)
深思熟虑之后,他终于做出了决定。
Sau khi suy tính kỹ lưỡng, anh ấy cuối cùng đã đưa ra quyết định.
遇到大事要冷静,不要盲目做决定。
Gặp chuyện lớn cần bình tĩnh, không được mù quáng đưa ra quyết định.
团队共同讨论后做决定更加科学。
Đội ngũ cùng thảo luận rồi đưa ra quyết định sẽ khoa học hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây