沉着应战
—
Phân tích từ 沉着应战
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:bình tĩnh nghênh chiến
Ví dụ (3)
面对强大的对手,队员们沉着应战。
Đối mặt với đối thủ mạnh mẽ, các đội viên bình tĩnh nghênh chiến.
考试中遇到难题要沉着应战,不要慌张。
Trong kỳ thi gặp bài toán khó cần bình tĩnh ứng phó, không được hoảng hốt.
凭借着良好的心理素质,他成功沉着应战。
Nhờ vào phẩm chất tâm lý tốt, anh ấy đã thành công điềm tĩnh ứng chiến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây