不必
bùbì
Không cần thiết
Hán việt: bưu tất
HSK1
Phó từ

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:Không cần thiết
Ví dụ (3)
dān xīn
Bạn không cần lo lắng.
zhèjiànshìzàishuō
Việc này không cần nói nữa.
míng tiānzǎodào
Ngày mai không cần đến sớm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây