Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
前茅
qián máo
hàng đầu, vị trí dẫn đầu
Hán việt: tiền mao
—

Gợi nhớ

Từ "前茅" (qián máo) mang nghĩa "hàng đầu, vị trí dẫn đầu", kết hợp bởi 前 (qián - tiền): "trước" + 茅 (máo - mao): "cỏ mái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 茅: Loài cỏ (艹) có lá vươn dài sắc nhọn như mũi giáo (矛) thường dùng để lợp mái nhà quê là cỏ tranh, cỏ mao (茅).

Thành phần cấu tạo

前茅
qián máo
hàng đầu, vị trí dẫn đầu
前
qián • tiền
trước
丷
Hai chấm
Bàn chân bước (phía trên)
月
Bộ Nguyệt
Thuyền (phía dưới bên trái)
刂
Bộ Đao
Dao cắt đường đi (phía dưới bên phải)
茅
máo • mao
cỏ mái
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
矛
Bộ Mâu
Cây giáo, mâu / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hàng đầu, vị trí dẫn đầu
Ví dụ (3)
tā他de的kǎoshì考试chéngjì成绩zài在quán全xiào校mínglièqiánmáo名列前茅。
Thành tích thi của anh ấy xếp trong hàng đầu toàn trường.
His exam results ranked among the top in the whole school.
gāi该gōngsī公司de的xiāoshòu'é销售额yìzhí一直zài在hángyè行业zhōng中shēnchù身处qiánmáo前茅。
Doanh số bán hàng của công ty này luôn ở vị trí hàng đầu trong ngành.
Company's sales volume has always been in top rank of industry.
nǔlì努力zhēngqǔ争取zài在jìngsài竞赛zhòng中jìnrù进入qiánmáo前茅。
Nỗ lực phấn đấu lọt vào nhóm hàng đầu trong cuộc thi.
Strive hard to enter the front rank in competition.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây