保修卡
bǎo xiū kǎ
thẻ bảo hành

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thẻ bảo hành
Ví dụ (3)
gòu mǎishāng pǐnhòuqǐngtuǒ shànbǎo guǎnbǎo xiū
Sau khi mua sản phẩm xin hãy bảo quản chu đáo thẻ bảo hành.
píngbǎo xiū zài niánnèimiǎn fèiwéi xiū
Dựa vào thẻ bảo hành có thể sửa chữa miễn phí trong vòng một năm.
bāo zhuāng yǒuxiáng dechǎn pǐnbǎo xiū
Trong hộp đóng gói có đính kèm thẻ bảo hành sản phẩm chi tiết.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây