菌落
—
Phân tích từ 菌落
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khuẩn lạc, mảng vi khuẩn
Ví dụ (3)
培养基上形成了许多清晰的菌落。
Trên đĩa môi trường nuôi cấy hình thành nên nhiều mảng khuẩn lạc rõ ràng.
实验人员在检测水样中的菌落总数。
Nhân viên thí nghiệm đang kiểm tra tổng số khuẩn lạc trong mẫu nước.
显微镜观察到了菌落的生长的过程。
Kính hiển vi quan sát được quá trình sinh trưởng của mảng khuẩn lạc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây