皮炎
pí yán
bệnh viêm da

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bệnh viêm da
Ví dụ (3)
jiē chùliè zhìhuà xué pǐnróng yǐn guò mǐn xìng yán
Tiếp xúc với hóa chất chất lượng kém rất dễ gây nên viêm da dị ứng.
shēnggěikāile zhì liáo yánderuǎn gāo
Bác sĩ kê cho anh ấy một hộp thuốc mỡ điều trị bệnh viêm da.
xià tiānyàozhù bǎo chí gān zào fáng yán
Mùa hè cần chú ý giữ cho da khô ráo, phòng ngừa viêm da.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây