抓手
—
Phân tích từ 抓手
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tay cầm, quai xách; điểm tựa đột phá
Ví dụ (3)
机器人的机械臂上装有灵敏的抓手。
Trên cánh tay cơ khí của robot có lắp tay cầm nhạy bén.
把创新作为推动企业发展的有力抓手。
Lấy đổi mới sáng tạo làm điểm tựa đột phá có lực để thúc đẩy doanh nghiệp phát triển.
箱子两侧配有坚固的抓手方便搬运。
Hai bên hông thùng được trang bị quai xách kiên cố tiện cho khiêng vác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây