翻译人员
fān yì rényuán
nhân viên dịch thuật

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:nhân viên dịch thuật
Ví dụ (3)
guó huì yàozhuān defān rén yuán
Hội nghị quốc tế cần đến nhân viên phiên dịch chuyên nghiệp.
fān rén yuánzhǔn quèdebiǎo leshuāng fāngde si
Nhân viên dịch thuật đã diễn đạt chính xác ý tứ hai bên.
chū bǎn shèzhāo wài shūfān rén yuán
Nhà xuất bản chiêu mộ nhân viên biên dịch sách tiếng nước ngoài.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây