口令
kǒulìng
Mật khẩu, khẩu lệnh
Hán việt: khẩu linh
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mật khẩu, khẩu lệnh
Ví dụ (3)
shì bīngtīngdàokǒulìnghòuzhèng
Binh sĩ nghe khẩu lệnh thì đứng nghiêm.
qǐngshū ān quánkǒulìng
Hãy nhập mật khẩu an toàn.
jiàoguānshēnghǎnchū kǒulìng
Huấn luyện viên hô khẩu lệnh lớn tiếng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây