丰润
—
Phân tích từ 丰润
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đầy đặn hồng hào, mịn màng
Ví dụ (3)
经过调理,她的面色变得丰润红润。
Qua điều dưỡng, nét mặt cô ấy trở nên đầy đặn mịn màng hồng hào.
涂上唇膏后双唇看起来更加丰润。
Thoa lên son môi xong đôi môi trông càng thêm căng mọng mịn màng.
雕像的线条优雅,造型丰润。
Đường nét bức tượng nhã nhặn, tạo hình đầy đặn rạng rỡ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây