盐瓶
yán píng
lọ đựng muối

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lọ đựng muối
Ví dụ (3)
qǐngcān zhuō shàngdeyán píng gěi xià
Xin hãy đưa chiếc lọ đựng muối trên bàn ăn cho tôi một chút.
zhè gexiǎo qiǎode liyán píngshí fēnjīng zhì
Chiếc lọ đựng muối bằng thủy tinh nhỏ nhắn này vô cùng tinh tế.
chú shīzàitāng shànglecóngyán píngdàochūdeyán
Đầu bếp rắc vào canh lượng muối rót ra từ chiếc lọ đựng muối.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây