成功率
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tỷ lệ thành công
Ví dụ (3)
充分的准备能够显著提高手术的成功率。
Sự chuẩn bị đầy đủ có thể nâng cao rõ rệt tỷ lệ thành công của ca phẫu thuật.
实验的成功率达到了百分之九十五。
Tỷ lệ thành công của thí nghiệm đã đạt tới 95%.
团队在不断努力以增加项目的成功率。
Đội ngũ không ngừng nỗ lực để gia tăng tỷ lệ thành công của dự án.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây