循环水
—
Phân tích từ 循环水
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nước tuần hoàn
Ví dụ (3)
工厂建立了循环水利用系统以节约水资源。
Nhà máy đã thiết lập hệ thống tận dụng nước tuần hoàn để tiết kiệm tài nguyên nước.
养殖池使用了过滤循环水养鱼。
Ao nuôi trồng sử dụng nước tuần hoàn qua lọc để nuôi cá.
循环水的质检需要严格控制。
Việc kiểm định chất lượng nước tuần hoàn cần kiểm soát nghiêm ngặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây