食醋
—
Phân tích từ 食醋
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giấm ăn
Ví dụ (3)
炒菜时加一点食醋可以提味。
Khi xào thức ăn thêm một chút giấm ăn có thể nâng vị.
这家老字号专注生产传统酿造食醋。
Thương hiệu lâu đời này tập trung sản xuất giấm ăn ủ truyền thống.
厨房里放着一瓶精制食醋。
Trong nhà bếp để một chai giấm ăn tinh chế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây