盗伐
—
Phân tích từ 盗伐
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chặt phá trái phép, trộm đốn cây
Ví dụ (3)
法律严厉禁止盗伐林木的行为。
Pháp luật nghiêm cấm hành vi chặt phá trộm gỗ rừng.
护林员在山里抓获了盗伐树木的罪犯。
Nhân viên bảo vệ rừng ở trên núi đã bắt giữ tên tội phạm trộm chặt đốn cây.
盗伐森林破坏了当地的生态平衡。
Chặt phá rừng trái phép đã phá hoại sự cân bằng sinh thái tại địa phương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây