羽绒
—
Gợi nhớ
Từ "羽绒" (yǔ róng) nghĩa là "lông vũ, lông tơ", ghép bởi: 羽 (yǔ): lông vũ + 绒 (róng): Nhung.
Thành phần cấu tạo
羽绒
lông vũ, lông tơ
羽
纟
戎
Phân tích từ 羽绒
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lông vũ, lông tơ
Ví dụ (3)
填充优质羽绒的被子非常保暖轻盈。
Chiếc chăn nhồi lông vũ chất lượng cao vô cùng giữ ấm và nhẹ nhàng.
寒冷的冬天离不开羽绒服的保护。
Mùa đông giá lạnh không thể rời xa sự bảo vệ của áo lông vũ.
服装厂采购了一批白鸭羽绒。
Xưởng may mặc thu mua một lô lông vũ vịt trắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây