狼皮
láng pí
da sói

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:da sói
Ví dụ (3)
lièr énzàidōng tiānchuān穿shàng jiànláng
Người thợ săn mặc một chiếc áo khoác da sói vào mùa đông.
zhè kuàiláng máo hòu shíbǎo nuǎn
Tấm da sói này lông dặn giữ ấm.
bǎo shēng dòng jìn zhǐmǎi màitiānr ánláng
Bảo vệ động vật hoang dã cấm mua bán da sói tự nhiên.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây