Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 狼皮
狼皮
láng pí
da sói
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 狼皮
狼
【láng】
chó sói
皮
【pí】
Da
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 狼皮
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:
da sói
Ví dụ (3)
lièr
én
猎
人
zài
在
dōng
tiān
冬
天
chuān
穿
shàng
上
yī
jiàn
一
件
láng
狼
pí
dà
yī
皮
大
衣
。
Người thợ săn mặc một chiếc áo khoác
da sói
vào mùa đông.
zhè
kuài
这
块
láng
pí
狼
皮
máo
fà
毛
发
hòu
shí
厚
实
bǎo
nuǎn
保
暖
。
Tấm
da sói
này lông dặn giữ ấm.
bǎo
hù
保
护
yě
shēng
dòng
wù
野
生
动
物
jìn
zhǐ
禁
止
mǎi
mài
买
卖
tiānr
án
天
然
láng
pí
狼
皮
。
Bảo vệ động vật hoang dã cấm mua bán
da sói
tự nhiên.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây