一月份
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tháng một
Ví dụ (3)
一月份天气十分寒冷。
Tháng một thời tiết vô cùng rét mướt.
公司决定在一月份举办年会。
Công ty quyết định tổ chức tiệc thường niên vào tháng một.
一月份我们迎来了新年。
Tháng một chúng tôi đón chào năm mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây