水珠
—
Phân tích từ 水珠
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giọt nước, hạt nước
Ví dụ (3)
清晨的花瓣上挂满了晶莹的水珠。
Trên cánh hoa buổi sáng sớm treo đầy những giọt nước trong suốt.
冰杯外面凝结了许多小水珠。
Bên ngoài ly đá ngưng kết nhiều hạt nước nhỏ.
雨点在玻璃窗上打出水珠。
Hạt mưa đánh đọng lại giọt nước trên cửa kính.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây