苗族
—
Phân tích từ 苗族
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:dân tộc Miêu (Mèo)
Ví dụ (3)
苗族姑娘穿着盛装欢度节日。
Cô gái dân tộc Miêu mặc lộng lẫy hân hoan đón mừng ngày lễ.
苗族的银饰工艺非常精湛。
Tay nghề trang sức bằng bạc của dân tộc Miêu vô cùng tinh xảo.
我们去贵州体验了苗族的风土人情。
Chúng tôi đi tới Quý Châu trải nghiệm phong thổ nhân tình của dân tộc Miêu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây