流苏
liú sū
tua rua trang trí

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tua rua trang trí
Ví dụ (3)
wéi jīndebiān yuánzhuìmǎnlepiào liangdeliú
Mép khăn quàng đính đầy những chùm tua rua xinh đẹp.
páoxià bǎisuí fēngyáo deliú shí fēnpiāo
Tua rua đung đưa theo gió ở tà dưới áo sườn xám vô cùng tha thướt.
bǎo shàngguàzhe chuànjīn deliú zhuāng shì
Trên hộp báu treo một chùm tua rua trang trí màu vàng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây