五金配件
—
Phân tích từ 五金配件
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:phụ kiện kim khí
Ví dụ (3)
家具使用了优质的高端五金配件。
Nội thất sử dụng phụ kiện kim khí cao cấp chất lượng tốt.
门窗的五金配件需要定期涂油润滑。
Phụ kiện ngũ kim của cửa nẻo cần định kỳ bôi dầu bôi trơn.
这家店专门批发各种机械五金配件。
Cửa hàng này chuyên bán sỉ các loại phụ kiện kim khí máy móc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây