黏胶
nián jiāo
keo dính; chất xơ viscose

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:keo dính; chất xơ viscose
Ví dụ (3)
yòngqiáng nián jiāosuì liède zhān hǎo
Dùng keo dính siêu lực dán chặt đồ gốm sứ vỡ vụn lại.
nián jiāomiàn liàoshǒu gǎnguāng huáróu ruǎn
Chất liệu vải tơ viscose sờ vào trơn mượt mềm mại.
qīng diàoqiáng shàngcán liúdenián jiāohén
Dọn dẹp sạch dấu vết keo dính đọng lại trên tường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây