唇部
—
Gợi nhớ
Từ "唇部" (chún bù) nghĩa là "vùng môi, phần môi", ghép bởi: 唇 (chún): môi + 部 (bù): bộ.
Thành phần cấu tạo
唇部
vùng môi, phần môi
辰
口
咅
阝
Phân tích từ 唇部
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vùng môi, phần môi
Ví dụ (3)
睡前涂抹润唇膏可以滋润唇部皮肤。
Trước khi ngủ bôi son dưỡng môi có thể dưỡng ẩm da vùng môi.
唇部干燥时不要用手去撕皮。
Khi vùng môi khô rát đừng dùng tay lột da.
这款唇膏能让唇部显得饱满红润。
Mẫu son môi này giúp vùng môi trông căng mọng hồng hào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây