服饰店
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cửa hàng thời trang
Ví dụ (3)
商业街上开满了各式各样的服饰店。
Trên phố thương mại mở đầy các kiểu loại cửa hàng thời trang.
她在一家服饰店买了一件漂亮的外套。
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác xinh đẹp ở một tiệm thời trang.
服饰店的店员热情地推荐最新款式。
Nhân viên cửa hàng thời trang nhiệt tình giới thiệu các kiểu dáng mới nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây