晚霜
wǎn shuāng
kem dưỡng ban đêm

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:kem dưỡng ban đêm
Ví dụ (3)
shuì qián shì liàngdewǎn shuāng shēn yǎng
Trước khi ngủ bôi lượng kem dưỡng ban đêm thích hợp có thể nuôi dưỡng sâu da.
wǎn shuāngdezhì tōng cháng shuānggèng jiā rùn
Chất kem của kem đêm thông thường dưỡng ẩm hơn kem ngày.
zhèkuǎnxiū wǎn shuāngnéngyǒu xiàogǎi shàn àn chén
Mẫu kem đêm phục hồi này có thể cải thiện da sạm màu hiệu quả.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây