纸尿裤
zhǐ niào kù
tã giấy, bỉm giấy

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tã giấy, bỉm giấy
Ví dụ (3)
bǎo yàodìng gěiyīng'érgēng huàngān shuǎngdezhǐ niào 尿
Bà mẹ cần định kỳ thay chiếc tã giấy khô thoáng cho em bé.
zhè zhǒngchāo tòu dezhǐ niào 尿fáng zhǐhóng gu
Loại tã giấy siêu mỏng thoáng khí này phòng chống hăm tã.
chāo shìdezhǐ niào 尿zhèng zàizhěng xiāng zhé
Tã giấy trong siêu thị đang được giảm giá theo nguyên thùng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây