法纪
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 法纪
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kỷ luật, trật tự
Ví dụ (3)
党员要遵守法纪。
Đảng viên phải tuân thủ pháp luật và kỷ luật.
破坏法纪会受到处罚。
Phá hoại kỷ cương pháp luật sẽ bị xử phạt.
学校强调法纪教育。
Nhà trường nhấn mạnh giáo dục kỷ luật pháp luật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây