粮仓
—
Phân tích từ 粮仓
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kho lương thực, granary
Ví dụ (3)
东北大平原是名副其实的大粮仓。
Đồng bằng lớn Đông Bắc là vựa kho lương thực lớn danh phó thực kỳ.
粮仓内保持干燥以防谷物霉变。
Bên trong kho lương thực duy trì khô ráo để phòng ngũ cốc nấm mốc.
运粮车将小麦源源不断送入粮仓。
Xe chở lương thực chuyển lúa mì cuồn cuộn không ngừng vào kho lương thực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây