年产值
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:giá trị sản lượng năm
Ví dụ (3)
该工厂的年产值突破了一亿元人民币。
Giá trị sản lượng hàng năm của nhà máy đó đột phá 100 triệu tệ NDT.
发展高新技术产业能够大幅提升年产值。
Phát triển ngành công nghệ cao có thể nâng cao rõ rệt giá trị sản lượng năm.
统计全县农业的年产值数据。
Thống kê dữ liệu giá trị sản lượng hàng năm của ngành nông nghiệp toàn huyện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây