细菌性
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:do vi khuẩn
Ví dụ (3)
医生诊断他是细菌性感冒。
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị cảm cúm do vi khuẩn.
抗生素主要用于治疗细菌性感染。
Thuốc kháng sinh chủ yếu dùng để điều trị nhiễm khuẩn.
饭前洗手能预防细菌性腹泻。
Rửa tay trước khi ăn có thể phòng ngừa tiêu chảy do vi khuẩn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây