酶制剂
—
Phân tích từ 酶制剂
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chế phẩm enzyme
Ví dụ (3)
洗衣粉里添加了酶制剂,去污效果更好。
Bột giặt có thêm chế phẩm enzyme, hiệu quả tẩy vết bẩn tốt hơn.
食品加工中常使用酶制剂。
Trong chế biến thực phẩm thường sử dụng chế phẩm enzyme.
这种酶制剂能提高饲料消化率。
Loại chế phẩm enzyme này giúp nâng cao tỷ lệ tiêu hóa thức ăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây