摔伤
—
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:bị té ngã thương
Ví dụ (6)
他打球时不小心摔伤了腿。
Anh ấy khi chơi bóng không cẩn thận đã bị ngã thương chân.
雨天路滑,走快容易摔伤。
Ngày mưa đường trơn, đi nhanh rất dễ bị ngã thương.
小朋友跑得太快摔伤了手膝。
Bạn nhỏ chạy quá nhanh bị té trầy xước tay và đầu gối.
医生仔细检查了他的摔伤。
Bác sĩ kiểm tra kĩ lưỡng vết thương do ngã của anh ấy.
这种药膏治疗摔伤很有效果。
Loại cao thuốc này điều trị vết thương té ngã rất hiệu quả.
2
Danh từ
Nghĩa:vết thương do ngã
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây