持续上升
—
Phân tích từ 持续上升
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tiếp tục tăng lên, tăng liên tục
Ví dụ (3)
夏天气温在持续上升。
Nhiệt độ mùa hè đang liên tục tăng cao.
这家公司的营业额持续上升。
Doanh thu của công ty này tăng liên tục.
游客数量比去年持续上升。
Lượng du khách so với năm ngoái tăng lên liên tục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây