Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
大力推广
dà lì tuī guǎng
đẩy mạnh quảng bá, nhân rộng phát triển
Hán việt: thái lực suy nghiễm
—

Gợi nhớ

Từ "大力推广" (dà lì tuī guǎng) nghĩa là "đẩy mạnh quảng bá, nhân rộng phát triển", ghép bởi: 大 (dà): to + 力 (lì): Sức mạnh + 推 (tuī): Đẩy + 广 (guǎng / yān): Mái nhà.

Thành phần cấu tạo

大力推广
dà lì tuī guǎng
đẩy mạnh quảng bá, nhân rộng phát triển
大
力
扌
隹
广

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đẩy mạnh quảng bá, nhân rộng phát triển
Ví dụ (3)
zhèng fǔ政府zài在dà lì tuī guǎng大力推广xīn néng yuán新能源qì chē汽车。
Chính phủ đang đẩy mạnh quảng bá ô tô năng lượng mới.
xué xiào学校dà lì tuī guǎng大力推广lā jī垃圾fēn lèi分类zhī shi知识。
Nhà trường đẩy mạnh phổ biến kiến thức phân loại rác.
zhè xiàng这项xīn新jì shù技术zhí dé值得dà lì tuī guǎng大力推广。
Công nghệ mới này rất xứng đáng được nhân rộng phát triển.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây