大力推广
—
Gợi nhớ
Từ "大力推广" (dà lì tuī guǎng) nghĩa là "đẩy mạnh quảng bá, nhân rộng phát triển", ghép bởi: 大 (dà): to + 力 (lì): Sức mạnh + 推 (tuī): Đẩy + 广 (guǎng / yān): Mái nhà.
Thành phần cấu tạo
大力推广
đẩy mạnh quảng bá, nhân rộng phát triển
大
力
扌
隹
广
Phân tích từ 大力推广
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đẩy mạnh quảng bá, nhân rộng phát triển
Ví dụ (3)
政府在大力推广新能源汽车。
Chính phủ đang đẩy mạnh quảng bá ô tô năng lượng mới.
学校大力推广垃圾分类知识。
Nhà trường đẩy mạnh phổ biến kiến thức phân loại rác.
这项新技术值得大力推广。
Công nghệ mới này rất xứng đáng được nhân rộng phát triển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây