日食
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 日食
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhật thực
Ví dụ (3)
明天可能出现日食。
Ngày mai có thể xuất hiện nhật thực.
观看日食要保护眼睛。
Quan sát nhật thực phải bảo vệ mắt.
这次日食持续了几分钟。
Lần nhật thực này kéo dài vài phút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây