日渐
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 日渐
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:Ngày càng
Ví dụ (3)
天气日渐转凉。
Thời tiết ngày càng mát hơn.
他的中文日渐进步。
Tiếng Trung của anh ấy ngày càng tiến bộ.
城市人口日渐增加。
Dân số thành phố ngày càng tăng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây