脱贫致富
—
Phân tích từ 脱贫致富
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thoát nghèo làm giàu
Ví dụ (3)
农民依靠科学种植脱贫致富。
Nông dân dựa vào trồng trọt khoa học thoát nghèo làm giàu.
政府出台好政策帮助乡村脱贫致富。
Chính phủ ban hành chính sách tốt giúp làng quê thoát nghèo làm giàu.
勤劳是村民脱贫致富的根本。
Cần cù là gốc rễ để dân làng thoát nghèo làm giàu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây