泳池
—
Phân tích từ 泳池
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hồ bơi, bể bơi
Ví dụ (3)
夏天孩子们喜欢在泳池里玩耍。
Mùa hè bọn trẻ thích vui chơi trong bể bơi.
酒店顶层有一个露天泳池。
Tầng thượng khách sạn có một hồ bơi ngoài trời.
泳池里的水每天都消毒。
Nước trong hồ bơi được khử trùng mỗi ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây