气候带
qì hòu dài
đới/vùng khí hậu

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đới/vùng khí hậu
Ví dụ (3)
dàishì qiúshàngzuìde hòu dài
Nhiệt đớiđới khí hậu nóng nhất trên trái đất.
tóng hòu dàishì zhòng zhí tóngdenóng zuò
Các đới khí hậu khác nhau thích hợp trồng các loại cây trồng khác nhau.
guókuà yuèleduō ge hòu dài
Nước ta trải dài qua nhiều đới khí hậu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây