白纸
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 白纸
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy trắng
Ví dụ (3)
桌上有一张白纸。
Trên bàn có một tờ giấy trắng.
请在白纸上写名字。
Hãy viết tên lên giấy trắng.
他拿白纸画了一幅画。
Anh ấy lấy giấy trắng vẽ một bức tranh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây