菜篮子
—
Phân tích từ 菜篮子
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giỏ đi chợ, nguồn cung thực phẩm
Ví dụ (3)
奶奶提着菜篮子去菜市场买菜。
Bà xách giỏ đi chợ ra chợ mua rau.
政府认真抓好市民的菜篮子工程。
Chính phủ nghiêm túc chỉ đạo dự án "Giỏ thực phẩm" của người dân.
丰富菜篮子保障了居民的日常生活。
Nguồn cung thực phẩm phong phú đảm bảo đời sống hàng ngày của người dân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây