组织化
—
Phân tích từ 组织化
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:tổ chức hóa
Ví dụ (6)
合作社推动农业生产组织化。
Hợp tác xã thúc đẩy tổ chức hóa sản xuất nông nghiệp.
提高农民的组织化程度。
Nâng cao mức độ tổ chức hóa của người nông dân.
工厂通过组织化生产提升了效率。
Nhà máy nâng cao hiệu suất thông qua sản xuất tổ chức hóa.
生产的高度组织化降低了成本。
Sự tổ chức hóa cao độ trong sản xuất đã giảm thiểu chi phí.
团队依靠良好的组织化实现了目标。
Đội ngũ dựa vào tính tổ chức hóa tốt để thực hiện mục tiêu.
2
Danh từ
Nghĩa:tính/sự tổ chức hóa
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây